|
7310
|
Quảng cáo
(Loại trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Trừ loại Nhà nước cấm; hoạt động đấu giá)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Trừ loại Nhà nước cấm; hoạt động đấu giá)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Trừ loại Nhà nước cấm; hoạt động đấu giá)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ vàng, súng đạn, tem và tiền kim khí; hoạt động đấu giá)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết:
- Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa;
- Kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim, ảnh)
|
|
9011
|
Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc
(Trừ hoạt động xuất bản, hoạt động của các nhà báo)
|
|
9012
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
|
|
9039
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng;
- Các dịch vụ dạy kèm (gia sư);
- Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém;
- Các khóa học về cuộc sống gia đình, ví dụ như khóa học về cha mẹ và con cái,..
- Đào tạo về sự sống;
- Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng;
- Trung tâm ngoại ngữ, tin học.
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
(Loại trừ hoạt động phẫu thuật thẩm mỹ do các chuyên gia y tế thực hiện)
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
(Loại trừ hoạt động của các nhà trị liệu xoa bóp y học)
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(Loại trừ hoạt động sản xuất chương trình truyền hình)
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(Loại trừ hoạt động báo chí, hoạt động phát hành chương trình truyền hình)
|
|
6020
|
Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video
(Loại trừ hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình)
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
(Loại trừ hoạt động của nhà báo)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Loại trừ tư vấn pháp luật, kế toán, kiểm toán, thuế, bảo hiểm, chứng khoán và tài chính)
|