|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn cho vật nuôi, thú cưng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ. Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng. Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
Chi tiết: Chăm sóc sức khỏe động vật và kiểm soát hoạt động của gia súc, vật nuôi; - Hoạt động của trợ giúp thú y hoặc những hỗ trợ khác cho bác sĩ thú y; Nghiên cứu chuyên khoa hoặc chuẩn đoán khác liên quan đến động vật; - Hoạt động cấp cứu động vật; Tiêm phòng, chẩn đoán, kê đơn, chữa bệnh, và chăm sóc động vật
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết : + Đại lý tàu biển và hàng không. Dịch vụ đại lý đường biển. Dịch vụ logistics. Dịch vụ khai thuê hải quan. Dịch vụ giao nhận, kiểm đếm hàng hóa. Dịch vụ môi giới thuê tàu biển. Dịch vụ đóng gói liên quan đến vận tải. + Vận tải đa phương thức quốc tế (trừ vận tải hàng không)
|