|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
-Đại lý bán hàng hóa
(Trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, trừ đấu giá)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Loại trừ không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Trừ rập khuôn tem)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
( trừ đấu giá)
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
(Điều 28 Luật Thương Mại 2005)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
-Gửi hàng;
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế thời trang liên quan đến trang phục, giày dép, đồ dùng cá nhân
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt;
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|