|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác
(Loại trừ kinh doanh vàng miếng và vàng nguyên liệu)
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết: - Sản xuất, gia công vàng trang sức, mỹ nghệ;
- Sản xuất, gia công bạc, đá quý và đá bán quý (trừ sản xuất vàng miếng)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa
(trừ đấu giá, đại lý chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản, tư vấn pháp luật)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ các mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa cấm kinh doanh)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ vàng, bạc, đá quý và đá bán quý;
- Bán lẻ đồ trang sức bằng vàng, bạc, đá quý và đá bán quý
(Trừ các hoạt động bán lẻ tem, súng đạn, tiền kim khí; kinh doanh vàng miếng)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Loại trừ dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng, dịch vụ ghi chép tại tòa án của nhân viên tòa án, dịch vụ thu hồi tài sản; Trừ gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; Trừ hoạt động của người đấu giá độc lập)
|