|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế ( trừ trang thiết bị y tế thuộc quản lý chuyên ngành)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế
( trừ trang thiết bị y tế thuộc quản lý chuyên ngành)
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm ( chăm sóc da, tóc, trang điểm)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:- Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
- Bán buôn thực phẩm khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ bán lẻ vàng miếng, súng, đạn, tem và tiền kim khí)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: -Xuất nhập khẩu các mặt hàng công
ty kinh doanh; Đại diện cho thương nhân;
Môi giới thương mại; Ủy thác mua bán hàng
hóa; Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản khác
(Theo Điều 9 Luật kinh doanh bất động sản năm 2023)
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
( Theo điều 61 Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
( Chỉ triển khai hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(Chỉ triển khai hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(Chỉ triển khai hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ điều `kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Chỉ triển khai hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|