|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Chi tiết: Bệnh viện đa khoa; Bệnh viện chuyên khoa; Trạm y tế
|
|
8799
|
Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ chăm sóc cho cá nhân hoặc dân cư, trừ người già và người bị khuyết tật, những người mà không thể tự chăm sóc mình một cách đầy đủ hoặc những người không muốn sống một mình
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|
|
8810
|
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật
Chi tiết: Hoạt động chăm sóc điều dưỡng tại nhà; hoạt động chăm sóc ban ngày đối với người già; hoạt động của các điều dưỡng viên chăm sóc
|
|
8720
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
Chi tiết: Cung cấp sự chăm sóc (nhưng không phải bệnh viện được cấp phép), giám sát, bảo vệ và tư vấn cho những người bị chậm phát triển về trí não, bị bệnh tâm thần, bất kể độ tuổi
|
|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
Chi tiết: Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già, người khuyết tật
|
|
8791
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết:
- Phòng khám đa khoa; Phòng khám chuyên khoa;
- Hoạt động khám, chữa bệnh tư vấn và chăm sóc sức khỏe trong lĩnh vực y tế đa khoa và chuyên khoa do các bác sĩ và các chuyên gia y tế, các nhà phẫu thuật đảm nhận; tiến hành ở phòng khám bệnh tư nhân, phòng khám bệnh của một nhóm bác sĩ và trong các phòng khám cho các bệnh nhân ngoại trú bệnh viện, nhà dưỡng lão, các tổ chức lao động cũng như tại nhà của bệnh nhân; Dịch vụ tư vấn cá nhân cho các bệnh nhân nội trú
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
|
|
8692
|
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
Chi tiết: Dịch vụ tiêm chủng
|
|
8693
|
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh y học gia đình; Hoạt động của phòng xét nghiệm
- Vận chuyển cấp cứu bệnh nhân. Xe cứu thương chở nhân viên y tế/ bác sĩ và thường được trang bị thiết bị cứu sinh
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn thuốc, nguyên liệu làm thuốc
- Bán buôn dụng cụ y tế: Bông, bang, gạc, dụng cụ cứu thương, kim tiêm,…;
- Bán buôn máy, thiết bị y tế loại sử dụng trong gia đình như Máy đo huyết áp, máy thợ thính,…
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị y tế thông thường loại A, B, C, D
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ rượu)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ thuốc, nguyên liệu làm thuốc;
- Bán lẻ thiết bị y tế A, B, C, D;
- Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Trừ bán buôn rượu)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(không bao gồm tư vấn tài chính, pháp luật và thiết kế công trình)
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|