|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: - Bán buôn van và ống điện tử;
- Bán buôn thiết bị bán dẫn; - Bán buôn mạch tích hợp và mạch vi xử lý;
- Bán buôn mạch in;
- Bán buôn băng, đĩa từ, băng đĩa quang (CDs, DVDs) chưa ghi (băng, đĩa trắng);
- Bán buôn thiết bị điện thoại và truyền thông, ví dụ như điện thoại di động, modem;
- Bán buôn thiết bị vô tuyến, hữu tuyến; - Bán buôn đầu đĩa CD, DVD
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng.
- Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng;
- Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); - Giáo dục dự bị; - Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém;
- Các khoá dạy về phê bình, đánh giá chuyên môn; . Đào tạo kỹ năng marketing, kỹ năng bán hàng. Đào tạo kỹ năng quản lý cho các chủ doanh nghiệp. Đào tạo kỹ năng phát triển cá nhân.
- Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại;
- Dạy đọc nhanh; - Đào tạo tự vệ; - Đào tạo về sự sống
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: - Việc cung cấp các dịch vụ không phải dạy học mà là hỗ trợ cho hệ thống hoặc quá trình giảng dạy:
+ Tư vấn giáo dục,
+ Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục,
+ Dịch vụ đánh giá việc kiểm tra giáo dục,
+ Dịch vụ kiểm tra giáo dục
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
Đại diện cho thương nhân
Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
5821
|
Xuất bản trò chơi điện tử
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
Chi tiết: Khắc phục các sự cố máy tính và cài đặt máy tính cá nhân, cài đặt phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường.
- Bán buôn vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế;
- Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu;
- Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính;
- Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp;
- Bán buôn máy móc, thiết bị khác để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ. - Bán buôn phương tiện vận tải, ví dụ như đầu máy xe lửa, xe kéo bốn bánh,..., trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp;
- Bán buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động;
- Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu;
- Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào nhóm nào, sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác.
- Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy tính;
- Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường;
- Bán buôn các loại máy công nghiệp cho công nghệ bồi đắp vật liệu (hay còn gọi là in 3D);
- Bán buôn tàu thuyền, máy bay, tàu hỏa, bao gồm phụ tùng, bộ phận, linh kiện
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về nông học; Tư vấn về môi trường; Tư vấn về công nghệ
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3020
|
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
Chi tiết: Sản xuất các thiết bị cơ khí và điện tử, thiết bị điều khiển giao thông và an toàn cho tàu hoả, tàu điện
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm đo lường, thí nghiệm, tự động hóa xử lý môi trường
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm phần mềm tin học
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
Chi tiết: Dịch vụ đăng ký tên miền; Dịch vụ ứng dụng Internet trong viễn thông; Cung cấp dịch vụ Internet;
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Chi tiết: - Các dịch vụ thông tin qua điện thoại
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|