|
7330
|
Hoạt động quan hệ công chúng
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7310
|
Quảng cáo
Loại trừ quảng cáo thuốc lá
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Loại trừ: các hoạt động nghiên cứu về sự tham gia chính trị, về việc bỏ phiếu; hoạt động thám tử, điều tra
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Loại trừ tổ chức họp báo
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Loại trừ: - Dạy về tôn giáo;
- Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể;
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
6020
|
Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video
Chi tiết: Hoạt động phân phối video
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Hoạt động sản xuất video trên chất liệu băng, đĩa hoặc phương tiện khác
|