|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(theo Điều 9 Luật Kinh doanh Bất động sản 2023)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa
- Môi giới mua bán hàng hóa
(Trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Loại trừ Dịch vụ thu hồi tài sản
- Loại trừ Hoạt động của người đấu giá độc lập
- Loại trừ Dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông.
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
(Chỉ hoạt động khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|