|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
(trừ xuất bản phẩm)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay
(Trừ: Dịch vụ hỗ trợ vận tải biển; Dịch vụ hỗ trợ vận tải hàng không)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Chi tiết:- Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
Chi tiết:- Xử lý dữ liệu cho thuê và các hoạt động liên quan
- Cổng thông tin
(Trừ hoạt động cung cấp hạ tầng thông tin cho thuê)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: - Đại lý dịch vụ viễn thông
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết:- Ký túc xá học sinh sinh viên
- Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều, quán trại dùng để nghỉ tạm
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|