|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Chi tiết: Thi công, cải tạo, sửa chữa công trình xây dựng khác theo yêu cầu của chủ đầu tư)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(Chi tiết: Lắp đặt, thi công hệ thống cửa nhôm kính, cửa sắt, cửa inox, vách kính, lan can, cầu thang kim loại và các hạng mục kim loại khác trong công trình xây dựng).
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(Chi tiết: Thi công, sửa chữa, bảo trì các hạng mục hoàn thiện công trình xây dựng như sơn, bả, thạch cao, trần thạch cao, vách thạch cao, lát ốp hoàn thiện nội thất, ngoại thất).
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa
- Môi giới mua bán hàng hóa)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, điện tử điện lạnh, dụng cụ, trang thiết bị ngành điện nước)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, nước, kinh doanh các loại vật tư thiết bị máy móc)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Chi tiết: Kinh doanh các chủng loại thiết bị điện máy, điện gia dụng; các sản phẩm từ nhôm, sắt, inox…)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu)
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Chi tiết: Giao nhận hàng hóa)
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Chi tiết: Tư vấn về mua sắm vật tư thiết bị máy móc)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(Chi tiết: Tư vấn, thiết kế công trình điện; Thiết kế cấp – thoát nước công trình)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ quảng cáo thuốc lá và quảng cáo trên không)
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
(Chi tiết: Dịch vụ diệt côn trùng, diệt mối, diệt chuột, diệt muỗi (trừ dịch vụ xông hơi khử trùng))
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
(Chi tiết: Dịch vụ kiểm soát sinh vật gây hại (Pest Control) như diệt côn trùng, diệt muỗi, ruồi, gián, kiến, mối, chuột và các sinh vật gây hại khác; phun thuốc khử trùng, khử khuẩn, xử lý môi trường trong nhà ở, công trình xây dựng, nhà xưởng, khu dân cư và các công trình khác).
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Trừ họp báo)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa (trừ đấu giá))
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm bằng kim loại như: cửa sắt, cửa inox, cửa nhôm kính, hàng rào kim loại, lan can, cầu thang kim loại, khung sắt, khung inox, khung nhôm, tủ nhôm kính, vách ngăn nhôm kính và các sản phẩm kim loại khác; Gia công, lắp ráp các cấu kiện kim loại phục vụ xây dựng, dân dụng và công nghiệp)
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm kính xây dựng, kính trang trí, kính an toàn, các sản phẩm sứ vệ sinh và phụ kiện sứ vệ sinh, thiết bị vệ sinh; Sản xuất kính tiết kiệm năng lượng)
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
(Chi tiết: Sản xuất, gia công kính)
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|