|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Hoạt động môi giới thương mại,
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết :
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
- Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
( Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa )
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
- Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu;
- Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào nhóm nào, sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác.
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng phục vụ sản xuất thức ăn chăn nuôi; máy nghiền, máy trộn, máy ép viên, băng tải, hệ thống silo, thiết bị cơ điện.
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết:
- Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác gồm: Bán buôn than đá, than non, than bùn, than củi, than cốc, gỗ nhiên liệu, viên nén gỗ, nhiên liệu sinh khối, naphtha.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
( trừ loại nhà nước cấm)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|