|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết:
- Sản xuất mỹ phẩm
- Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Mua bán trang thiết bị y tế thuộc loại A
- Mua bán trang thiết bị y tế thuộc loại B, C, D
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ dạy về tôn giáo, các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể)
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết:
- Phòng khám đa khoa
- Phòng khám chuyên khoa
- Phòng khám răng hàm mặt
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chăm sóc sinh hoạt hàng ngày cho người bệnh
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Chi tiết: Hoạt động của bệnh viện
|