|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
Chi tiết:
- Xuất bản phần mềm hệ thống;
- Xuất bản phần mềm ứng dụng
- Xuất bản phần mềm khác chưa được phân vào đâu.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết:
- Hoạt động sản xuất phim điện ảnh;
- Hoạt động sản xuất phim video: Hoạt động sản xuất phim video trên chất liệu băng, đĩa hoặc phương tiện khác.)
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết:
- Dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng;
- Đại lý dịch vụ viễn thông;
- Cung cấp dịch vụ viễn thông;
- Cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng;
- Cung cấp dịch vụ nội dung thông tin trên mạng viễn thông di động;
- Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp, thiết lập mạng xã hội;
- Hoạt động thương mại điện tử.
|
|
6211
|
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Chi tiết:
- Cung cấp dịch vụ mạng xã hội (Điều 2 Nghị định 147/2024/NĐ-CP);
- Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp (Điều 2 Nghị định 147/2024/NĐ-CP);
(Không bao gồm hoạt động báo chí)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê và vận hành nhà và đất không để ở
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo tiếng Anh, tiếng Nhật, tiếng Trung
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|