|
4662
|
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi;
Vận tải hành khách bằng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác;
Vận tải hành khách đường bộ loại khác trong nội thành, ngoại thành (trừ xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh;
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa (Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển;
Kinh doanh dịch vụ Logistics
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|