|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6211
|
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
Chi tiết: Khắc phục các sự cố máy tính và cài đặt máy tính cá nhân, cài đặt phần mềm
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn giải pháp kỹ thuật
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn và giúp đỡ kinh doanh hoặc dịch vụ lập kế hoạch, tổ chức, hoạt động hiệu quả, thông tin quản lý
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Loại trừ đấu giá)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ vàng miếng, tem và tiền kim khí)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
Chi tiết: Xuất bản phần mềm hệ thống điều hành, kinh doanh
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy máy tính
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|