|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết: Tư vấn, cung cấp, dịch vụ cho thuê nguồn lực công nghệ thông tin trong nước (không bao gồm cho thuê lại lao động, hoạt động giới thiệu, tuyển chọn, cung ứng nhân lực cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo công nghệ thông tin
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê các thiết bị, sản phẩm và dịch vụ về tin học, viễn thông, hệ thống công nghệ thông tin và hệ thống viễn thông. Cho thuê máy móc và thiết bị văn phòng (kể cả máy tính)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế)
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
(Trừ hoạt động báo chí)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ Hoạt động của những nhà báo độc lập; Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Tư vấn chứng khoán)
|