|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cơ sở kỹ thuật phục hồi chức năng (Khoản 9 Điều 39 Nghị định 96/2023/NĐ-CP)
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(trừ Hoạt động dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
Chi tiết: Dịch vụ thực hiện phần mềm; dịch vụ cơ sở dữ liệu
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Dịch vụ xử lý dữ liệu
|