|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, trong khoảng thời gian cụ thể; Nhà hàng, dịch vụ ăn uống (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết:
-Kinh doanh dich vụ lữ hành nội địa;
Kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế.
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(loại trừ đấu giá, môi giới chứng khoán, bảo hiểm)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Hoạt động gửi hàng, giao nhận hàng hoá;
- Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển
- Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay, bán vé tàu hoả.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết: không bao gồm hoạt động khám bệnh, chữa bệnh
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết: Sản xuất nước đá
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
(Trừ bán buôn thuốc lá điếu và xì gà)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường)
|