0111389430 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ H-DINING

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
0111389430
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ H-DINING
Cơ quan thuế:
Thuế cơ sở 5 thành phố Hà Nội
Địa chỉ thuế:
Số 12, Lô 1 - C4/N0, Khu đô thị Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Số 12, Lô 1 - C4/N0, Khu đô thị Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
14:28:23 5/4/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng và thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
(Loại trừ hoạt động nổ mìn)
4312 Chuẩn bị mặt bằng
(Loại trừ hoạt động nổ mìn)
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ các hoạt động bán lẻ tem, súng đạn, tiền kim khí; kinh doanh vàng miếng)
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
(Trừ hoạt động đấu giá)
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản
6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ tư vấn bất động sản; Quản lý bất động sản
7310 Quảng cáo
(Loại trừ quảng cáo thuốc lá)
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Loại trừ hoạt động điều tra thu thập ý kiến về các sự kiện chính trị)
7710 Cho thuê xe có động cơ
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: hoạt động dịch vụ việc làm
7821 Cung ứng lao động tạm thời
7822 Cung ứng nguồn nhân lực khác
9610 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
0119 Trồng cây hàng năm khác
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
0121 Trồng cây ăn quả
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
0126 Trồng cây cà phê
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
0146 Chăn nuôi gia cầm
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
0127 Trồng cây chè
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
0149 Chăn nuôi khác
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0311 Khai thác thủy sản biển
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
0312 Khai thác thủy sản nội địa
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!