|
1511
|
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn mỡ động vật ( trâu, bò )
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết : Sản xuất dầu, mỡ động vật
Sản xuất dầu, bơ thực vật
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết : - Bán buôn thóc, lúa mỳ, ngô, hạt ngũ cốc khác và hạt giống để trồng trọt;
- Bán buôn hạt, quả có dầu;
- Bán buôn hoa và cây;
- Bán buôn lá thuốc lá chưa chế biến;
- Bán buôn động vật sống, bao gồm vật nuôi;
- Bán buôn da sống và bì sống;
- Bán buôn da thuộc;
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác, phế liệu, phế thải và sản phẩm phụ được sử dụng cho chăn nuôi động vật.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm da thuộc
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9523
|
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
( Loại trừ các mặt hàng nhà nước cấm )
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
( loại trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng, súng đạn, tem và tiền kim khí )
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|