|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
• Sản xuất máy CNC 3 trục, 4 trục, 5 trục
• Sản xuất máy khắc, máy đục, máy tạo hình
• Sản xuất máy theo yêu cầu riêng của khách hàng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
• Gia công CNC theo bản vẽ khách hàng
• Gia công thuê chi tiết cơ khí
• Xuất hóa đơn công gia công
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Trừ Sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại)
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
• Sản xuất các loại máy móc công nghiệp thông dụng
• Thiết bị cơ khí – cơ điện phục vụ sản xuất
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(Trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
• Bán buôn máy CNC
• Nhập khẩu – xuất khẩu máy móc, linh kiện CNC
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ loại nhà nước cấm, Trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại nhà nước cấm, Trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về chuyển giao công nghệ.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh;
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
• Đào tạo vận hành máy CNC
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
• Gia công gỗ CNC
• Gia công tượng gỗ, mỹ nghệ
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
• Gia công xốp CNC
• Gia công composite, mô hình
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|