|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Thủy điện; Điện gió; Điện mặt trời.
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Truyền tải điện và phân phối điện (loại trừ truyền tải điện mạng lưới quốc gia và điện cao áp (Điều 7 Nghị định 168/2025/NĐ-CP ngày 30/06/2025 của Chính phủ))
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng mạng lưới đường dây truyền tải, phân phối điện và các công trình, cấu trúc có liên quan (Đường dây, mạng lưới truyền tải điện với khoảng cách dài; đường dây, mạng lưới truyền tải điện, đường cáp điện ngầm và các công trình phụ trợ ở thành phố; trạm biến áp); Xây dựng nhà máy điện.
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản; Dịch vụ quản lý bất động sản; Dịch vụ tư vấn bất động sản.
|