|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
- Bán buôn đồ điện gia dụng
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Trừ hoạt động đấu giá
|