|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Loại trừ hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc) (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(Trừ sản xuất phim, phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
(Trừ sản xuất phim, phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(Trừ sản xuất phim, phát sóng)
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
(Trừ Xuất bản sách nhạc và bản nhạc)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ hoạt động báo chí)
(Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Trừ lĩnh vực Nhà nước cấm)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
1811
|
In ấn
(Trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
- Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ và các dịch vụ liên quan
- Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc) (trừ kinh doanh dịch vụ bảo vệ)
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh đại lý lữ hành (Luật du lịch năm 2017)
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi; - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng, - Kinh doanh vận tải hành khách du lịch bằng xe ô tô
(Điều 4, Điều 6, Điều 7, Điều 8 Nghị định 158/2024/NĐ-CP quy định về hoạt động vận tải đường bộ)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
(Điều 4 và Điều 6 Nghị định số 110/2014/NĐ-CP ngày 20 tháng 11 năm 2014 của Chính phủ được sửa đổi bổ sung bởi Khoản 2 Điều 1 Nghị định 128/2018/NĐ-CP ngày 24/09/2018 của Chính phủ)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh kho bãi, Không bao gồm kinh doanh bất động sản, không hoặạt động tại trụ sở)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|