|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
(Trừ thiết bị thu phát sóng)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
Xuất bản các phần mềm khác, như: hệ thống điều hành, kinh doanh và các ứng dụng khác (hoặc phần mềm công nghệ tài chính); phần mềm bảo mật máy tính hoặc phần mềm an ninh mạng; phần mềm tạo mô hình
(Trừ xuất bản trò chơi điện tử)
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Sản xuất các phim điện ảnh, phim video (Loại trừ: Hoạt động liên kết sản xuất chương trình đối với các chương trình phát thanh truyền hình thời sự - chính trị)
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(Trừ hoạt động phát hành chương trình truyền hình)
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
(Trừ xuất bản âm nhạc)
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
(Không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông)
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Chi tiết: - Hoạt động cổng tìm kiếm web - Dịch vụ thông tin khác (không bao gồm hoạt động báo chí, dịch vụ điều tra và thông tin nhà nước cấm)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính , kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(trừ quảng cáo thuốc lá, và các sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ cấm quảng cáo )
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Loại trừ hoạt động báo chí, điều tra và không bao gồm thăm dò dư luận )
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|