|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Không bao gồm những loại Nhà nước cấm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng;
- Bán buôn thiết bị công nghiệp
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
(Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
2818
|
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
2811
|
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất các cấu kiện kim loại, thùng, bể chứa và nồi hơi
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
3092
|
Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
(Không bao gồm những loại Nhà nước cấm)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
(Không bao gồm những loại Nhà nước cấm)
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa
|
|
3091
|
Sản xuất mô tô, xe máy
|
|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
Chi tiết: Sản xuất máy khai mỏ và xây dựng
|