|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy yoga
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Trừ loại Nhà Nước cấm
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Trừ loại Nhà Nước cấm
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Dạy nghề; Đào tạo giáo viên dạy yoga; Đào tạo cố vấn sức khỏe bằng yoga
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề; Đào tạo giáo viên dạy yoga; Đào tạo cố vấn sức khỏe bằng yoga
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy các khóa học về chăm sóc sức khỏe bằng yoga; Dạy các khóa học về thư giãn bằng yoga; Trừ dạy về tôn giáo; Trừ hoạt động của các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể; Trừ loại Nhà Nước cấm
|