|
7430
|
Hoạt động phiên dịch
Chi tiết: Biên dịch, phiên dịch tiếng Nhật và các ngôn ngữ khác cho cá nhân và tổ chức; dịch tài liệu, hồ sơ, hợp đồng; phiên dịch trực tuyến và trực tiếp theo yêu cầu (Không bao gồm dịch vụ công chứng và tư vấn pháp lý).
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản lý, tư vấn quy trình làm việc, hỗ trợ quản lý nhân sự từ xa; tư vấn định hướng nghề nghiệp, cung cấp thông tin thị trường lao động Nhật Bản cho cá nhân và doanh nghiệp. (Không bao gồm dịch vụ giới thiệu việc làm, môi giới lao động và xuất khẩu lao động).
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hỗ trợ hành chính và nghiệp vụ cho doanh nghiệp; hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ, tài liệu cá nhân; dịch và sắp xếp hồ sơ theo yêu cầu của đối tác. (Không thực hiện dịch vụ pháp lý, dịch vụ visa, môi giới việc làm).
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, thiết bị vệ sinh, thiết bị nhà bếp, thiết bị lắp đặt phục vụ xây dựng và hoàn thiện công trình.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị vệ sinh, vật liệu xây dựng, đồ ngũ kim, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: Tư vấn đầu tư; tư vấn bất động sản ; không bao gồm môi giới bất động sản
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (không bao gồm môi giới bất động sản)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|