|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Chi tiết:
- Chụp ảnh cho tiêu dùng và thương mại: Chụp ảnh chân dung cho hộ chiếu, thẻ, đám cưới...; Chụp ảnh cho mục đích thương mại, xuất bản, thời trang, bất động sản hoặc du lịch; Chụp ảnh trên không và dưới nước; Quay video: Đám cưới, hội họp....;
- Rửa, khôi phục lại hoặc sửa lại ảnh;
- Hoạt động chụp ảnh nghệ thuật;
- Xử lý và chuyển đổi ảnh sang định dạng kỹ thuật số và tải lên đám mây.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:
- Hoạt động trang trí nội thất;
- Thiết kế thời trang liên quan đến dệt, trang phục, giày dép, đồ trang sức, đồ đạc và đồ trang trí nội thất khác, hàng hóa thời trang khác cũng như đồ dùng cá nhân và gia đình khác.
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Hoạt động in ảnh (từ điện thoại di động, thẻ nhớ, USB và các thiết bị hỗ trợ điện tử khác)
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết:
- Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ và các dịch vụ liên quan: Hoạt động mang tính xã hội như tổ chức và phục vụ đám cưới, đám hỏi...;
- Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu: Hoạt động của các buồng chụp ảnh và máy in ảnh tự động từ hồ sơ điện tử, ví dụ từ điện thoại, thẻ nhớ, ổ đĩa flash.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
Chi tiết: Hoạt động chăm sóc sắc đẹp không do các chuyên gia y tế thực hiện, ví dụ như: Massage mặt, làm móng chân, móng tay, trang điểm,…
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
(Trừ kinh doanh hoạt động cho thuê lại lao động)
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết:
- Đồ dệt, trang phục và giày, dép, ví dụ như rèm cửa, trang phục, váy cưới và giày dép,...
- Đồ trang sức, nhạc cụ, đạo cụ sân khấu, bàn ghế, phông bạt, quần áo cải trang...
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
Chi tiết:
- Chuẩn bị tài liệu, ví dụ như sửa tài liệu hoặc hiệu đính, đánh máy, sửa từ,... trước khi lưu trữ;
- Các dịch vụ hỗ trợ hành chính văn phòng khác;
- Phiên âm tài liệu;
- Viết thư hoặc tóm tắt;
- Cung cấp dịch vụ cho thuê hộp thư và các dịch vụ bưu chính và gửi thư khác, ví dụ như sắp xếp/phân loại thư trước khi gửi, lập địa chỉ thư;
- Photocopy;
- Lên kế hoạch;
- Vận hành máy photocopy cho việc tự phục vụ photocopy;
- Số hóa các tệp tin (không cần xử lý thêm về dữ liệu);
- Định dạng sách điện tử.
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
Chi tiết:
- Cắt tóc, gội đầu, uốn, sấy, nhuộm tóc, duỗi thẳng, ép tóc và các dịch vụ làm tóc khác phục vụ cả nam và nữ;
- Tạo kiểu tóc;
- Cắt, tỉa và cạo râu.
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(Trừ hoạt động sản xuất phim, chương trình truyền hình, không thực hiện các hiệu ứng cháy, nồ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
(Trừ hoạt động sản xuất phim, chương trình truyền hình, không thực hiện các hiệu ứng cháy, nồ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
(Trừ hoạt động xuất bản)
|