|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa (không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Cơ sở bán buôn thuốc, nguyên liệu làm thuốc;
- Mua bán thiết bị y tế;
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Cơ sở bán lẻ thuốc;
- Mua bán thiết bị y tế;
- Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(Không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ quảng cáo những loại pháp luật cấm)
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết:
- Phòng khám đa khoa;
- Phòng khám chuyên khoa.
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|