|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:
- Thiết kế mẫu rập, mẫu mã
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết:
- In áo lớp, in trang phục diễn, in họa tiết
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết:
- In lụa, in chuyển nhiệt, in decal
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoat động đấu giá)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Trừ hoat động đấu giá)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ hoat động đấu giá)
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Chi tiết:
- Chụp ảnh lookbook, ảnh sản phẩm, ảnh kỷ yếu
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Dạy may, dạy thiết kế
|