|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, kiểm toán, pháp luật, dịch vụ pháp lý)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp (hóa chất vô cơ); Bán buôn hạt nhựa, nguyên liệu nhựa (plastic) ở dạng nguyên sinh; Bán buôn vật liệu, nguyên liệu sản xuất pin (vật liệu pin thứ cấp)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hạt nhựa, hóa chất, vật liệu sản xuất trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn, véc ni
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán buôn sơn, véc ni
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm (ghi rõ loại thực phẩm cụ thể nếu cần, ví dụ: bánh kẹo, đồ đóng hộp...)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm, đồ uống
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; không tồn trữ hóa chất)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động dạy tôn giáo, đảng, đoàn thể)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ thanh toán hối phiếu, thông tin tỉ lệ lượng và tư vấn chứng khoán)
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
(trừ trung tâm dịch vụ việc làm)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ hoạt động đấu giá (Điều 23, 25 Luật Đấu giá tài sản)
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|