|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không bao gồm quảng cáo thuốc lá);
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Chụp ảnh, quay phim
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế Website. Thiết kế tạo lập trang chủ internet. Thiết kế hệ thống máy tính tích hợp với phần mềm cứng, phần mềm với các công nghệ truyền thông.Tích hợp mạng cục bộ, vẽ đồ họa (trừ thiết kế công trình, phương tiện vận tải)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt pa nô, bảng hiệu quảng cáo; Lắp ráp mái hiên di động, dù, võng xếp; Lắp đặt mái che sân khấu, nhà lều, rạp che, gian hàng, kệ trưng bày
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Không thực hiện hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh và không hoạt động tại trụ sở)
|