|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Thiết kế kết cấu: đối với công trình văn hóa, tu bổ di tích lịch sử; Hoạt động trang trí nội thất; Lập quy hoạch di tích; Lập dự án tu bổ di tích, báo cáo kinh tế - kỹ thuật tu bổ di tích; thiết kế tu bổ di tích; Thi công tu bổ di tích; - Giám sát thi công tu bổ di tích; - Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế kiến trúc công trình; - Thiết kế nội - ngoại thất công trình; thiết kế cảnh quan; - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện; - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình; - Khảo sát, sáng tác, lập dự án đầu tư, thi công các công trình tượng đài, công trình gốm sứ nghệ thuật và các công trình di tích lịch sử, văn hóa;
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Trang trí nội, ngoại thất các công trình bảo tàng, công trình nhà lưu niệm, nhà truyền thống, nhà văn hóa và các công trình khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Xây lắp các công trình văn hóa và dân dụng; Tu bổ, tôn tạo các công trình di tích lịch sử, văn hóa, nghệ thuật; Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, giao thông vận tải và phát triển hạ tầng;
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
9632
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
Dịch vụ địa táng, hỏa táng, các dịch vụ có liên quan khác; Bảo quản thi hài, khâm liệm và các dịch vụ chuẩn bị cho địa táng, hỏa táng; Dịch vụ xe đưa đón phục vụ tang lễ; Dịch vụ nhà tang lễ; Bán đất xây dựng hoặc cho thuê đất đào mộ; Trông coi nghĩa trang.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản; Đầu tư, xây dựng, quản lý, khai thác, vận hành và duy tu bảo dưỡng công viên nghĩa trang.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Dịch vụ Tư vấn bất động sản; Dịch vụ Môi giới bất động sản; Dịch vụ quản lý bất động sản;
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Dịch vụ cung cấp cơ sở lưu trú ngắn hạn hoặc dài hạn cho khách thuê trọ như: nhà trọ cho công nhân, toa xe đường sắt cho thuê trọ, các dịch vụ cung cấp cơ sở lưu trú khác chưa kể ở trên .
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đào tạo truyền nghề thủ công mỹ nghệ
|
|
6612
|
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
Môi giới hợp đồng hàng hoá (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Tư vấn và giúp đỡ kinh doanh; Dịch vụ lập kế hoạch, tổ chức hoạt động hiệu quả, thông tin quản lý; Tư vấn marketing
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Sản xuất bộ đồ ăn bằng gốm sứ và các vật dụng khác trong nhà và nhà vệ sinh; Sản xuất các tượng nhỏ và các đồ trang trí bằng gốm sứ khác; Sản xuất các vật liệu cách điện và các đồ đạc cách điện bằng gốm sứ; Sản xuất nam châm gốm/ferit; Sản xuất các sản phẩm gốm sử dụng trong phòng thí nghiệm, hóa học và công nghiệp; Sản xuất chai, lọ, bình và các sản phẩm tương tự bằng gốm sứ được sử dụng cho việc vận chuyển và đóng gói hàng hóa; Sản xuất đồ nội thất bằng gốm sứ; Sản xuất thiết bị vệ sinh cố định bằng gốm sứ; Sản xuất các sản phẩm bằng gốm sứ chưa được phân vào đâu.
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cu, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh: Trừ họp báo)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(trừ đấu giá)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|