|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Máy đếm tiền, máy soi tiền, ATM, tủ bảo mật, xe đẩy tiền, két sắt,....
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Gia công, hoàn thiện sản phẩm in; thiết kế mẫu tem nhãn an toàn.
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất hoặc lắp ráp các máy tính điện tử; các thiết bị ngoại vi máy tính như thiết bị lưu trữ và thiết bị ra/vào (máy in, màn hình, bàn phím)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng các loại máy máy in, đếm tiền, máy soi chiếu, két sắt, máy móc an ninh, thiết bị kho quỹ.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt, bảo dưỡng, vận hành hệ thống máy văn phòng, ATM, máy đếm tiền, camera quan sát, phòng cháy – báo cháy tự động ; các loại cửa kho tiền, két bạc, cửa chống cháy, cửa thoát hiểm, thiết bị kho quỹ.. thiết bị ngân hàng.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: cải tạo, bố trí văn phòng, phòng giao dịch ngân hàng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, UPS, mạng LAN, camera, thiết bị bảo mật trong văn phòng hoặc ngân hàng.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công các hệ thống phụ trợ hệ thống báo động, kiểm soát ra vào, camera, chống sét, cầu thang tự động, chống cháy,....
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý, môi giới hàng hóa
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy tính, máy in, máy chấm công, thiết bị lưu điện (UPS), máy photocopy, mực in, giấy in...
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: hàng hóa tiêu dùng văn phòng (đồ dùng, vật tư in ấn, văn phòng phẩm...).
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị hệ thống an ninh như khóa điện tử, két sắt, thiết bị chống trộm
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: máy in, máy chấm công, thiết bị ngân hàng qua website/sàn TMĐT.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Phát triển phần mềm quản lý văn phòng, máy chấm công, hệ thống ATM...
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Cài đặt phần mềm, bảo trì hệ thống thiết bị văn phòng hoặc ngân hàng
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: cho thuê máy chủ, lưu trữ dữ liệu camera, thiết bị ngân hàng.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy in, máy photocopy, thiết bị văn phòng, thiết bị đếm tiền, soi tiền,...
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
Chi tiết: Lắp đặt, sửa chữa và điều chỉnh phần máy móc, khóa điện, bảo mật, hệ thống an ninh, báo động...
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức triển lãm, giới thiệu thiết bị an toàn, hệ thống bảo vệ.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt, bảo dưỡng định kỳ, hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ.
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết:Bảo hành, sửa chữa, lắp đặt máy văn phòng.
|