|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết:
- Kinh doanh dịch vụ tư vấn du học
+ Tư vấn giáo dục,
+ Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục,
+ Dịch vụ đánh giá việc kiểm tra giáo dục,
+ Dịch vụ kiểm tra giáo dục,
+ Tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên.
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
(trừ hoạt động của trung tâm dịch vụ việc làm)
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Dịch vụ việc làm
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết:
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa; dịch vụ lữ hành quốc tế
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết:
- Kinh doanh dịch vụ bảo vệ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các loại mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
(Loại trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ bán buôn dược phẩm)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Trừ dạy về tôn giáo và các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể)
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ súng đạn loại dùng để đi săn hoặc thể thao; bán lẻ tem và tiền kim khí; bán lẻ vàng miếng, vàng nguyên liệu).
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: hoạt động lưu giữ hàng hóa
(không bao gồm hoạt động động kinh doanh bất động sản)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Loại trừ hoạt động tư vấn pháp luật, chứng khoán, kiểm toán)
|