|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ loại cấm)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ các hoạt động có điều kiện hoặc các ngành nghề thuộc danh mục ngành nghề cấm kinh doanh)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa (trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ quảng cáo thuốc lá và quảng cáo trên không)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(trừ các loại thông tin Nhà Nước cấm và dịch vụ điều tra)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Trừ đóng gói thuốc bảo quản thực vật)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
-Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
- Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá
(Không bao gồm hoạt động đấu giá)
- Dịch vụ nhận ủy thác mua bán hàng hóa dịch vụ
|
|
1811
|
In ấn
(trừ hoạt động xuất bản)
(không bao gồm các hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(không bao gồm các hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|