|
7310
|
Quảng cáo
(Không bao gồm hoạt động quảng cáo thuốc lá)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Không gồm các dịch vụ về tài chính, kiểm toán, chứng khoán, bảo hiểm và tư vấn pháp lý.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(Trừ hoạt động báo chí)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Các dịch vụ thông tin qua điện thoại;
- Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí;
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Trừ Họp báo)
|
|
1811
|
In ấn
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Trừ rập khuôn tem, Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (mặt hàng Nhà nước cho phép) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|