|
5820
|
Xuất bản phần mềm
(Trừ hoạt động xuất bản sản phẩm)
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Chi tiết: Hoạt động sản xuất ghi âm gốc như băng băng, đĩa CD-s; - Phát hành, quảng cáo và phân phối băng âm cho những người bán, bán lẻ hoặc trực tiếp đến công chúng. - Hoạt động ghi âm các hoạt động ở trường quay hoặc các nơi khác, bao gồm cả các công việc sản xuất chương trình băng đài (không phải trực tiếp);
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh; - Hoạt động sản xuất video video: Hoạt động sản xuất video video trên chất liệu băng, đĩa hoặc các phương tiện khác.
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và máy tính, khắc phục sự cố máy tính và cài đặt phần mềm.
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|