|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Loại trừ : Hoạt động của các nhà báo độc lập
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Loại trừ : Hoạt động báo chí
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Loại trừ : Hoạt động của các tổ chức đảng
Đoàn thể, Dạy về tôn giáo
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
(không hoạt động tại trụ sở) (trừ hoạt động của các sàn nhảy)
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại cấm)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa,
(Loại trừ hoạt động ủy thác về đầu tư, kinh doanh tài chính, chứng khoán, hoạt động đấu giá)
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Bán buôn thực phẩm chức năng (Căn cứ theo quy định tại điều 9 Nghị định Số: 67/2016/NĐ-CP Nghị định quy định về điều kiện sản xuất, kinh doanh thực phẩm thuộc lĩnh vực quản lý chuyên ngành của bộ y tế)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ vàng miếng, súng, đạn, tem và tiền kim khí)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|