|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ xe đạp, xe đạp điện và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ phụ tùng mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ xe máy mới, xe máy điện mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Trừ bán lẻ vàng miếng, súng, đạn, tem và tiền kim khí
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Loại trừ Đấu giá bán lẻ qua internet
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Loại trừ hoạt động Đấu giá tài sản
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá
Theo điều 28 Luật Thương mại năm 2005
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3091
|
Sản xuất mô tô, xe máy
|
|
3092
|
Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Loại trừ than đá, sang, chiết, nạp khí hóa lỏng)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Không bao gồm hoạt động bán buôn đá quý
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Trừ loại nhà nước cấm
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
(Không bao gồm vàng)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Loại trừ: Sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại)
|
|
2720
|
Sản xuất pin và ắc quy
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
|