|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết:
- Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại;
- Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác.
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
Loại trừ: Hoạt động nổ mìn
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Loại trừ: Hoạt động nổ mìn
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hoá bằng xe ô tô
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Loại trừ: Kinh doanh kho bãi và lưu giữ hàng hoá trong kho ngoại quan
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7310
|
Quảng cáo
Loại trừ: Quảng cáo thuốc lá
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất, ngoại thất, thiết kế tạo mẫu
|