|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán lẻ các loại hàng hóa bằng phương thức khác chưa kể ở trên như: bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ; bán thông qua máy bán hàng tự động...;
- Bán trực tiếp nhiên liệu (dầu đốt, gỗ nhiên liệu), giao trực tiếp tới tận nhà người sử dụng;
- Bán lẻ của các đại lý hưởng hoa hồng (ngoài cửa hàng).
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết:
- Tư vấn, xây dựng các giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin
- Tư vấn, thiết kế hệ thống máy tính, thiết kế hệ thống mạng máy tính, tích hợp máy tính và các hệ thống truyền thông khác
- Tư vấn, cung cấp các dịch vụ tích hợp hệ thống thông tin, giải pháp và phát triển ứng dụng phần mềm tin học
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết:
- Thiết kế, xây dựng website, các ứng dụng trên nền web (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình);
- Cung cấp dịch vụ thiết lập, khai thác cơ sở dữ liệu, lưu trữ và xử lý dữ liệu, xây dựng cơ sở dữ liệu, hosting, domain;
- Thiết kế đồ hoạ máy tính, biển quảng cáo;
- Thiết kế phần cứng và phần mềm tin học;
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(Trừ hoạt động báo chí)
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Các dịch vụ thông tin qua điện thoại;
- Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí;
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ hoạt động quảng cáo thuốc lá và các hoạt động khác theo quy định tại Điều 8 Luật quảng cáo 2012)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Kinh doanh dịch vụ chuyển giao công nghệ
(Điều 46 - Luật chuyển giao công nghệ 2017)
- Tư vấn, môi giới chuyển giao công nghệ
(Điều 45 Luật chuyển giao công nghệ 2017)
- Tư vấn về công nghệ khác;
- Hoạt động tư vấn khác trừ tư vấn kiến trúc, kỹ thuật và quản lý.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Trừ hoạt động họp báo)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
(Điều 28 Luật thương mại năm 2005)
- Ủy thác mua bán hàng hóa
(Điều 155 Luật thương mại 2005)
- Môi giới thương mại
(Điều 150 Luật thương mại 2005)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Hoạt động thương mại điện tử (Nghị định 52/2013/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 85/2021/NĐ-CP)
- Bán lẻ các loại hàng hóa qua internet.
- Bán trực tiếp qua tivi, đài, điện thoại;
- Đấu giá bán lẻ qua internet.
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
(không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy vi tính, phần mềm máy tính đã đóng gói, thiết bị ngoại vi, linh kiện điện tử - viễn thông và điều khiển.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế thông thường loại A,B,C
(Điều 4 Nghị định 98/2021/NĐ-CP)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ những mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ những loại nhà nước cấm)
|