|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
( Không bao gồm đấu giá bán lẻ qua bưu điện hoặc internet)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
( Không bao gồm hoạt động của sàn đấu giá bán lẻ)
|
|
5811
|
Xuất bản sách
( Chi tiết: Biên tập, xuất bản sách in và sách điện tử, hợp tác với nhà xuất bản để phát hành)
|
|
5819
|
Hoạt động xuất bản khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
( Chi tiết: Cung cấp dịch vụ logistics trong thương mại điện tử)
|
|
7310
|
Quảng cáo
( Chi tiết: Dịch vụ chạy quảng cáo trên nền tảng số để tiếp thị và bán sản phẩm)
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
( Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
( Loại trừ những mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
( Chi tiết: Bán lẻ những thiết bị, phần mềm phục vụ giảng dậy và học tập)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
( Chi tiết: Bán lẻ những loại hàng hóa phục vụ giảng dạy và học tập)
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
( Chi tiết: Bán lẻ những loại hàng hóa, văn phòng phẩm đã qua sử dụng phục vụ giảng dậy và học tập. Loại trừ hoạt động đấu giá)
|