0111187730 - CÔNG TY CỔ PHẦN GREEN SENSES

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
0111187730
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY CỔ PHẦN GREEN SENSES
Cơ quan thuế:
Thuế cơ sở 15 thành phố Hà Nội
Địa chỉ thuế:
Lô D01 - L04 An Vượng, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Lô D01 - L04 An Vượng, Khu đô thị mới Dương Nội , Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
03:53:58 11/12/2025

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8129 Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
8211 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
8219 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Không bao gồm: hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu).
9610 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: - Bán lẻ các loại hàng hóa bằng thư đặt hàng; - Bán lẻ các loại hàng hóa qua internet. (Loại trừ hoạt động đấu giá tài sản) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán lẻ các loại hàng hóa bằng phương thức khác chưa kể ở trên như: bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ; - Bán lẻ của các đại lý hưởng hoa hồng (ngoài cửa hàng). (Loại trừ hoạt động đấu giá tài sản)
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lưu trú (Chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật)
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; (Chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật)
6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
(không bao gồm các dịch vụ tư vấn: tư vấn pháp luật, tư vấn chứng khoán và không bao gồm hoạt động của công ty luật, văn phòng luật sư, tư vấn tài chính, kế toán);
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Khảo sát xây dựng; - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng; - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng; - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng; - Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình; - Kiểm định xây dựng; - Quản lý chi phí đầu tư xây dựng.
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
(Loại trừ các hoạt động thuộc danh mục ngành nghề cấm kinh doanh)
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất các loại trà dược thảo (bạc hà, cỏ roi ngựa, cúc la mã); - Sản xuất gia vị, nước chấm, nước sốt như sốt madonnê, bột mù tạt và mù tạt; - Sản xuất dấm; - Sản xuất thực phẩm chế biến sẵn dễ hỏng như: Bánh sandwich, bánh pizza tươi
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4229 Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình xử lý bùn. - Xây dựng các công trình công ích khác chưa được phân vào đâu.
4311 Phá dỡ
(Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)
4312 Chuẩn bị mặt bằng
(Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời. - Chia tách đất với cải tạo đất (ví dụ: đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công...).
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: - Hoạt động xây dựng chuyên biệt sử dụng trong tất cả các kết cấu công trình nhưng yêu cầu phải có kỹ năng riêng chuyên sâu hoặc phải có thiết bị chuyên môn hóa như: + Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc, + Các công việc về chống ẩm và chống thấm nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Đào giếng (trong ngành khai thác mỏ), + Lắp dựng các kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối, + Uốn thép, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái các công trình nhà để ở, + Lắp dựng và dỡ bỏ cốp pha, giàn giáo, loại trừ hoạt động thuê cốp pha, giàn giáo, + Lắp dựng ống khói và lò sấy công nghiệp, + Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan, ví dụ làm việc ở tầng cao trên các công trình cao. - Các công việc dưới bề mặt; - Xây dựng bể bơi ngoài trời; - Thuê cần trục có người điều khiển.
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa; - Môi giới mua bán hàng hóa (Loại trừ hoạt động đấu giá tài sản)
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4632 Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: - Bán buôn cà phê - Bán buôn chè - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột - Bán buôn thực phẩm khác.
4633 Bán buôn đồ uống
4690 Bán buôn tổng hợp
(Loại trừ hoạt động đấu giá tài sản, các mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa cấm kinh doanh)
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: - Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket); - Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket); - Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác (Loại trừ hoạt động đấu giá tài sản)
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngữ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh.
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ hoạt động đấu giá tài sản và danh mục hàng hóa cấm kinh doanh hoặc kinh doanh có điều kiện)
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ (Loại trừ hoạt động đấu giá tài sản)
0121 Trồng cây ăn quả
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
0123 Trồng cây điều
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
0124 Trồng cây hồ tiêu
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
0125 Trồng cây cao su
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
0126 Trồng cây cà phê
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
0127 Trồng cây chè
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
0129 Trồng cây lâu năm khác
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
0210 Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
1077 Sản xuất cà phê
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
0111 Trồng lúa
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
0114 Trồng cây mía
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)
0119 Trồng cây hàng năm khác
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở công ty)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!