|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Đại lý dịch vụ viễn thông
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
Chi tiết:
- Hoạt động cung cấp dịch vụ truy cập internet bằng mạng viễn thông có dây
- Hoạt động cung cấp dịch vụ viễn thông có dây sử dụng quyền truy cập hạ tầng viễn thông của đơn vị khác
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
Chi tiết:
- Hoạt động cung cấp trực tiếp dịch vụ viễn thông không dây
- Hoạt động cung cấp dịch vụ viễn thông không dây sử dụng quyền truy cập hạ tầng viễn thông của đơn vị khác
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Loại trừ hoạt động xuất bản phẩm
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Loại trừ thông tin nhà nước cấm, không bao gồm hoạt động báo chí
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Loại trừ đấu giá hàng hoá
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7310
|
Quảng cáo
Trừ các loại bị cấm
|
|
7722
|
Cho thuê băng, đĩa video
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Loại trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Trừ các loại nhà nước cấm
|