|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
Chi tiết: Sản xuất thủy tinh khác và các sản phẩm từ thủy tinh.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức hội nghị, hội thảo (Không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ; Không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) (Trừ tổ chức họp báo)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết : Trừ dịch vụ điều tra
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Loại trừ dịch vụ báo cáo tòa án, đấu giá độc lập, dịch vụ lấy lại tài sản)
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn tài chính, kế toán)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu.
|