|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ hoạt động đấu giá độc lập)
(Điều 28 Luật thương mại 2005)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng
(Điều 2 Nghị định 155/2018/NĐ-CP)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
(Điều 40 Nghị định 98/2021/NĐ-CP)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp( Điều 63 Luật Bảo vệ thực vật; Khoản 2, Điều 1 Nghị định 123/2018/NĐ-CP)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng (Điều 4 Nghị định 67/2016/NĐ-CP (Sửa đổi bởi khoản 3 Điều 2 Nghị định 155/2018/NĐ-CP))
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán thuốc đông y, bán thuốc nam trong các cửa hàng chuyên doanh
- Cơ sở bán lẻ thuốc (Điều 33 Luật Dược 2016)
- Bán lẻ trang thiết bị y tế
(Điều 40 Nghị định 98/2021/NĐ-CP)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán mỹ phẩm nhập khẩu
- Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
(Điều 31 Nghị định 155/2018/NĐ-CP)
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm (Điều 22 Luật Trồng trọt 2018)
(Loại trừ: Các hoạt động trồng quế, thảo quả, ... được phân vào nhóm Trồng rừng và khai thác rừng khác).
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Kinh doanh giống cây trồng, giống vật nuôi
(Điều 22 Luật chăn nuôi 2018, Khoản 2 Điều 23 Luật Trồng trọt 2018))
(Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm)
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Chi tiết: Kinh doanh giống cây trồng, giống vật nuôi (Điều 22 Luật chăn nuôi 2018, Khoản 2 Điều 23 Luật Trồng trọt 2018)
(Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm )
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết:
– Sản xuất thuốc các loại (Khoản 1 Điều 33 Luật Dược 2016)
– Sản xuất hoá dược và dược liệu. (Khoản 1 Điều 33 Luật Dược 2016)
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm (Điều 4 Nghị định 93/2016/NĐ-CP)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn. Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn và không có cồn trong các cửa hàng chuyên doanh (đồ uống không nhằm tiêu dùng ngay tại cửa hàng)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|