|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ mô tô, xe máy, xe máy điện
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết :
- Sản xuất mũ bảo hiểm kim loại và các thiết bị bảo hiểm cá nhân bằng kim loại khác
- Sản xuất mũ nhựa cứng và các thiết bị bảo vệ cá nhân khác (ví dụ mũ thể thao),
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
Chi tiết : Bán lẻ ô tô con, loại 9 chỗ ngồi trở xuống không kể người lái, loại mới và loại đã qua sử dụng
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết : Đại lý bán ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết : Bán buôn, bán lẻ các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết : Bán buôn, bán lẻ các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:Bán buôn xe đạp (kể cả xe đạp điện) và phụ tùng của xe đạp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ xe đạp (kể cả xe đạp điện) và phụ tùng của xe đạp
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết : Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác loại mới và loại đã qua sử dụng
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|